Hướng dẫn sử dụng
Dùng thư viện hiệu quả trong 4 bước
Mỗi prompt được viết theo cấu trúc rõ ràng: vai trò chuyên gia, chủ đề, dữ liệu đầu vào, nhiệm vụ và định dạng kết quả. Bạn chỉ cần chọn đúng prompt và điền dữ liệu thật.
Chọn chuyên ngành
Dùng menu bên trái, hoặc gõ mô tả công việc vào ô tìm kiếm để được gợi ý đúng prompt.
Chọn đầu việc
Mỗi chuyên ngành có 15–25 đầu việc như biện pháp thi công, RCM, MOC, báo cáo tuần…
Chọn kiểu prompt
Kiểu prompt quyết định dạng kết quả: checklist, so sánh, email, phân tích nguyên nhân gốc…
Điền dữ liệu và sao chép
Điền tên dự án và dữ liệu vào ô Điền nhanh, bấm Sao chép rồi dán vào ChatGPT, Claude hoặc Copilot.
Cấu trúc một prompt
Hiểu từng phần giúp bạn chỉnh prompt cho sát thực tế hơn.
Bạn là kỹ sư QA/QC cấp cao.vai trò chuyên giaChủ đề: Checklist & ITPđầu việcDự án: [Tên dự án]điền thông tinBối cảnh: [Dán dữ liệu…]dữ liệu càng thật càng tốtNhiệm vụ: Lập checklist…việc AI phải làmCột: STT | Hạng mục | Tiêu chí…định dạng kết quảĐọc mã prompt
Mỗi prompt có mã dạng MEP-04.13: chuyên ngành – số đầu việc – số kiểu prompt. Gõ mã vào ô tìm kiếm để mở lại ngay.
20 kiểu prompt và khi nào dùng
| STT | Kiểu prompt | Dùng khi |
|---|---|---|
| 01 | Soạn từ đầu | Cần nhanh một bản hoàn chỉnh đầu tiên. |
| 02 | Rà soát & cải thiện | Đã có bản nháp và muốn được kiểm tra. |
| 03 | So sánh phương án | Cần chọn giữa hai hay nhiều giải pháp. |
| 04 | Sắp xếp ghi chú | Có ghi chú lộn xộn hoặc dữ liệu thô cần sắp xếp. |
| 05 | Hỏi trước khi làm | Phạm vi chưa rõ, muốn AI phỏng vấn mình trước. |
| 06 | Checklist hiện trường | Cần công cụ để kiểm tra công việc từng bước. |
| 07 | Hướng dẫn từng bước | Muốn hiểu cách làm đúng và đầy đủ. |
| 08 | Văn bản chính thức | Kết quả sẽ đưa vào tài liệu chính thức. |
| 09 | Đối chiếu tiêu chuẩn | Cần truy vết công việc theo tiêu chuẩn hoặc chỉ dẫn kỹ thuật. |
| 10 | Sổ đăng ký rủi ro | Cần nhận diện và kiểm soát những gì có thể sai. |
| 11 | Báo cáo lãnh đạo | Lãnh đạo cần bức tranh tổng thể trong một trang. |
| 12 | Email chuyên nghiệp | Cần trao đổi rõ ràng với khách hàng hoặc nhà thầu. |
| 13 | Phân tích nguyên nhân gốc | Có sự cố và cần ngăn tái diễn. |
| 14 | Bảng theo dõi hành động | Cần theo dõi nhiều đầu việc đang mở. |
| 15 | Song ngữ Việt – Anh | Kết quả phục vụ cả người đọc tiếng Việt và tiếng Anh. |
| 16 | Chuẩn bị cuộc họp | Muốn cuộc họp kết thúc bằng quyết định cụ thể. |
| 17 | Phân tích dữ liệu | Có số liệu và cần hiểu chúng nói lên điều gì. |
| 18 | Lộ trình học tập | Bạn hoặc đội ngũ muốn xây dựng kỹ năng này. |
| 19 | Luyện phỏng vấn | Đang tuyển dụng hoặc chuẩn bị phỏng vấn kỹ thuật. |
| 20 | AI & tự động hóa | Làm việc này thường xuyên và muốn tiết kiệm thời gian. |
Kết hợp prompt cho việc lớn
Các việc phức tạp nên đi qua nhiều bước, mỗi bước một prompt, trong cùng một cuộc hội thoại.
Soạn tài liệu mới
- Hỏi trước khi làm
- Soạn từ đầu
- Rà soát & cải thiện
- Văn bản chính thức
Xử lý sự cố
- Phân tích nguyên nhân gốc
- Sổ đăng ký rủi ro
- Bảng theo dõi hành động
- Báo cáo lãnh đạo
Ra quyết định
- Sắp xếp ghi chú
- So sánh phương án
- Báo cáo lãnh đạo
- Email chuyên nghiệp
Phím tắt
Lưu ý khi dùng AI trong công việc kỹ thuật
- Càng nhiều dữ liệu thật (số liệu, tiêu chuẩn, bản vẽ, phạm vi), kết quả càng chính xác.
- Kết quả của AI là bản nháp. Mọi nội dung liên quan đến an toàn, thiết kế, chi phí hoặc hợp đồng phải được kỹ sư có thẩm quyền rà soát.
- Yêu cầu AI nêu rõ giả định và nguồn tham chiếu; không chấp nhận số điều khoản tiêu chuẩn chưa kiểm chứng.
- Không dán dữ liệu mật của khách hàng hoặc công ty vào công cụ AI công cộng khi chưa được phép.